financial aid
Định nghĩa
Danh từ: Hỗ trợ tài chính – "financial aid" là khoản tiền được cung cấp để hỗ trợ một người xứng đáng hoặc một mục đích nào đó, thường nhằm giúp đỡ về mặt kinh tế trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, hoặc từ thiện.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều sinh viên dựa vào hỗ trợ tài chính để trả học phí đại học.)
- (Tổ chức này cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi thiên tai.)
- (Cô ấy đã nộp đơn xin hỗ trợ tài chính từ chính phủ để khởi nghiệp kinh doanh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Financial aid package": gói hỗ trợ tài chính, thường bao gồm học bổng, khoản vay, và trợ cấp.
- The university offered a comprehensive financial aid package covering tuition and living expenses. (Trường đại học đã đề nghị một gói hỗ trợ tài chính toàn diện bao gồm học phí và chi phí sinh hoạt.)
- "Need-based financial aid": hỗ trợ tài chính dựa trên nhu cầu, được cấp cho những người có hoàn cảnh khó khăn về tài chính.
- Need-based financial aid is determined by the student's family income and assets. (Hỗ trợ tài chính dựa trên nhu cầu được xác định bởi thu nhập và tài sản của gia đình sinh viên.)
- "Merit-based financial aid": hỗ trợ tài chính dựa trên thành tích, thường dành cho những người có kết quả học tập hoặc năng khiếu xuất sắc.
- Merit-based financial aid rewards students with high academic achievements. (Hỗ trợ tài chính dựa trên thành tích khen thưởng những sinh viên có thành tích học tập cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Financial (tính từ): thuộc về tài chính.
- The financial situation of the company is stable. (Tình hình tài chính của công ty ổn định.)
- Aid (danh từ): sự giúp đỡ, hỗ trợ (nói chung).
- The aid provided by volunteers was invaluable. (Sự giúp đỡ từ các tình nguyện viên là vô giá.)
- Financial assistance (danh từ): sự trợ giúp tài chính (từ đồng nghĩa với "financial aid" nhưng mang tính trang trọng hơn).
- The government offers financial assistance to low-income families. (Chính phủ cung cấp trợ giúp tài chính cho các gia đình thu nhập thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Subsidy: trợ cấp (thường từ chính phủ hoặc tổ chức lớn).
- The subsidy helps farmers cope with falling crop prices. (Trợ cấp giúp nông dân đối phó với giá nông sản giảm.)
- Grant: khoản tài trợ (không cần hoàn trả, thường cho mục đích cụ thể).
- She received a research grant to study climate change. (Cô ấy nhận được một khoản tài trợ nghiên cứu về biến đổi khí hậu.)
- Scholarship: học bổng (hỗ trợ tài chính cho việc học).
- The scholarship covers full tuition for the academic year. (Học bổng bao gồm toàn bộ học phí cho năm học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apply for financial aid: nộp đơn xin hỗ trợ tài chính.
- You need to apply for financial aid before the deadline. (Bạn cần nộp đơn xin hỗ trợ tài chính trước hạn chót.)
- Qualify for financial aid: đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính.
- Not all students qualify for financial aid due to income limits. (Không phải tất cả sinh viên đều đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính do giới hạn thu nhập.)
Thành ngữ liên quan
- A lifeline of financial aid: một sự cứu trợ tài chính quan trọng (ví von như dây cứu sinh).
- The emergency grant was a lifeline of financial aid for the struggling family. (Khoản tài trợ khẩn cấp là một sự cứu trợ tài chính quan trọng cho gia đình đang gặp khó khăn.)